ĐẠI HỌC KYUNGBOK HÀN QUỐC

TOP TRƯỜNG CÓ TỶ LỆ VIỆC LÀM HÀNG ĐẦU HÀN QUỐC

I. GIỚI THIỆU CHUNG

Tên tiếng Hàn: 경복대학교

Tên tiếng Anh: Kyungbok University

Năm thành lập: 1992

 Địa chỉ: 

  • Cơ sở Namyangju: 425 Kyungbok-daero, Jinjeop-eup, Namyangju,Gyeonggi-do, Hàn Quốc
  • Cơ sở Pocheon: 154 Sinpyeong-ro, Sinbuk-myeon, Pocheon-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc

Website: kbu.ac.kr

Đại học Kyungbok là trường Đại học nổi bật nằm ở Gyeonggi-do, Hàn Quốc. Trường được thành lập vào năm 1992, hiện tại đã mở rộng hoạt động với hai cơ sở chuyên ngành tại Namyangju và Pocheon. Trường chú trọng đào tạo sinh viên với các chương trình đào tạo hợp tác giữa ngành nghề và học thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực như điều dưỡng và sức khỏe, nhằm đào tạo nên những chuyên gia có tầm quốc tế trong thế kỷ 21.

Với mục tiêu là đào tạo nên những chuyên gia có trình độ cao, có khả năng làm việc hiệu quả trong môi trường quốc tế và đáp ứng được các yêu cầu của thế giới công nghiệp ngày càng phát triển hiện nay. Trường luôn cập nhật các chương trình đào tạo theo xu hướng mới nhất và thiết kế các hoạt động học thuật nhằm thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới tư duy. Vì thế nên mỗi ngành học tại Đại học Kyungbok đều được thiết kế kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp sinh viên phát triển các kỹ năng chuyên môn và sẵn sàng cho môi trường làm việc đa dạng và thách thức của thế giới hiện đại.

II. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI ĐẠI HỌC KYUNGBOK HÀN QUỐC

Khối Chuyên ngành
Khoa học tự nhiên

Điều dưỡng

Nha khoa

Vật lý trị liệu

Khoa học thí nghiệm y sinh học

Tâm lý học

Phúc lợi y tế

Y khoa thẩm mỹ

Xã hội – Nhân văn

Giáo dục mầm non

Tư vấn và Chăm sóc trẻ em trong giáo dục

Phúc lợi, hành chính công

Quản lý dịch vụ

Du lịch khách sạn

Kỹ thuật

Kỹ thuật phần mềm

Kỹ thuật Drone

Kiến trúc

                           Nghệ thuật 

Âm nhạc ứng dụng

Nghệ thuật biểu diễn

Thiết kế không gian kiến trúc

Thiết kế trực quan

Thẩm mỹ

Stylist

  • Học bổng
Học kỳ Điều kiện Học bổng
Học kỳ đầu tiên TOPIK 3 30% học phí
TOPIK 4 40% học phí
TOPIK 5 50% học phí
TOPIK 6 60% học phí
Sau học kỳ thứ 2 GPA từ 2.0 ~ 2.5 25% học phí
GPA từ 2.5 ~ 3.0 30% học phí
GPA từ 3.0 ~ 3.5 35% học phí
GPA trên 3.5 40% học phí

III. KÝ TÚC XÁ

Cơ sở Loại phòng Chi phí/ tháng
Namyangju
  • Phòng 2 người
250,000 KRW
  • Phòng 3 người
180,000 KRW
Pocheon
  • Phòng 2 người
170,000 KRW

Cả 2 loại phòng ở các cơ sở đều có WC riêng, giường, bàn làm việc, tủ quần áo cá nhân, tủ lạnh và không có bếp nhỏ hoặc tiện nghi nấu ăn trong phòng ký túc xá. Sinh viên muốn tự nấu ăn nên sử dụng bếp chung để tự nấu ăn nằm ở tầng 1 ký túc xá.